đồ án

đồ án

Sinh viên kiến trúc đang rất bận rộn với đồ án tốt nghiệp của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản vẽ, bản thiết kế chi tiết: "Đồ án" một tập hợp các bản vẽ, tính toán thuyết minh chi tiết cho một công trình, sản phẩm hoặc dự án cụ thể, thường được thực hiện một cách bài bản hệ thống.
    • Dự án, đề án nghiên cứu hoặc thiết kế: "Đồ án" còn chỉ một công trình nghiên cứu, một đề tài thiết kế hoàn chỉnh, thường yêu cầu bắt buộc để kết thúc một khóa học hoặc một giai đoạn đào tạo (như đồ án tốt nghiệp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sinh viên kiến trúc đang rất bận rộn với đồ án tốt nghiệp của mình.
    • Công ty yêu cầu phải nộp đồ án thiết kế chi tiết trước khi khởi công xây dựng.
    • Đồ án quy hoạch đô thị mới đã được Hội đồng thông qua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo vệ đồ án": thuyết trình trả lời chất vấn về một đồ án trước hội đồng giám khảo.
    • Anh ấy đã bảo vệ đồ án tốt nghiệp một cách xuất sắc.
  • "đồ án môn học": công trình thiết kế hoặc nghiên cứu cho một môn học cụ thể.
    • Nhóm chúng tôi vừa hoàn thành đồ án môn học Thiết kế cầu đường.
Biến thể từ gần giống
  • Đề án (danh từ): kế hoạch, dự án được đề xuất một cách hệ thống, thường trên phương diện văn bản tổ chức, ít thiên về thiết kế kỹ thuật chi tiết như "đồ án".
    • Chính phủ phê duyệt đề án phát triển nông thôn mới.
  • Dự án (danh từ): kế hoạch lớn, tính hệ thống để thực hiện một mục tiêu nào đó, phạm vi rộng hơn "đồ án".
    • Dự án xây dựng nhà máy thủy điện đang trong giai đoạn lập kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
  • Bản thiết kế: bản vẽ thể hiện ý tưởng, cấu trúc của một công trình/sản phẩm.
  • Công trình nghiên cứu: tác phẩm, sản phẩm của một quá trình nghiên cứu hệ thống.
Thành ngữ liên quan
  • "Đồ án để đấy": chỉ một kế hoạch, dự án chỉ dừng lạiý tưởng hoặc bản vẽ, không được triển khai trong thực tế.
    • Ý tưởng thì hay nhưng sợ rồi cũng thành đồ án để đấy.